ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
全损
quán sǔn
Tổn thất toàn bộ
Hán việt: toàn tổn
—

Gợi nhớ

Từ "全损" (quán sǔn) mang nghĩa "Tổn thất toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).

Thành phần cấu tạo

全损
quán sǔn
Tổn thất toàn bộ
全
quán • toàn
toàn bộ
入
Bộ Nhập
Vào, đưa vào (phía trên)
王
Bộ Vương
Ngọc, hoàn hảo (phía dưới)
损
sǔn • tổn
Hại
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất toàn bộ
Ví dụ (2)
jīngguò经过pínggū评估,zhè这liàng辆qìchē汽车zài在shìgù事故zhōng中yǐjīng已经shǔyú属于quánsǔn全损。
Sau khi đánh giá, chiếc xe ô tô này trong vụ tai nạn đã được xác định là tổn thất toàn bộ.
After assessment, this car was declared a total loss in the accident.
bǎoxiǎn保险gōngsī公司jiāng将ànzhào按照quán全sǔn损de的biāozhǔn标准xiàng向chēzhǔ车主jìnxíng进行péicháng赔偿。
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chủ xe theo tiêu chuẩn tổn thất toàn bộ.
The insurance company will compensate the car owner on a total loss basis.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây