全损
—
Gợi nhớ
Từ "全损" (quán sǔn) mang nghĩa "Tổn thất toàn bộ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 损 (sǔn - tổn): "Hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 全损
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất toàn bộ
Ví dụ (2)
经过评估,这辆汽车在事故中已经属于全损。
Sau khi đánh giá, chiếc xe ô tô này trong vụ tai nạn đã được xác định là tổn thất toàn bộ.
After assessment, this car was declared a total loss in the accident.
保险公司将按照全损的标准向车主进行赔偿。
Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường cho chủ xe theo tiêu chuẩn tổn thất toàn bộ.
The insurance company will compensate the car owner on a total loss basis.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây