ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
物物补偿
wù wù bǔcháng
Bồi thường bằng hiện vật
Hán việt: vật vật bổ thường
—

Gợi nhớ

Từ "物物补偿" (wù wù bǔcháng) mang nghĩa "Bồi thường bằng hiện vật", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 物 (wù - vật): "Vật" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).

Thành phần cấu tạo

物物补偿
wù wù bǔcháng
Bồi thường bằng hiện vật
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
物
wù • vật
Vật
牜
Bộ Ngưu (biến thể)
Trâu (bên trái)
勿
Vật
Đừng / âm đọc (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
偿
cháng • thường
trả nợ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
尝
Chữ Thường
nếm, thử / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bồi thường bằng hiện vật
Ví dụ (2)
yóuyú由于duìfāng对方zījīn资金zhōuzhuǎn周转kùnnán困难,wǒmen我们tóngyì同意cǎiyòng采用wù物wù物bǔcháng补偿de的jiějué解决fāng'àn方案。
Do đối phương gặp khó khăn về xoay vòng vốn, chúng tôi đồng ý áp dụng giải pháp bồi thường bằng hiện vật.
Due to the other party's cash flow difficulties, we agreed to adopt a compensation-in-kind solution.
wù物wù物bǔcháng补偿zài在guójì国际màoyì贸易zhōng中shì是yì一zhǒng种gǔlǎo古老ér而yǒuxiào有效de的jiāoyì交易xíngshì形式。
Bồi thường bằng hiện vật là một hình thức giao dịch cổ xưa và hiệu quả trong thương mại quốc tế.
Compensation in kind is an ancient and effective form of transaction in international trade.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây