物物补偿
—
Gợi nhớ
Từ "物物补偿" (wù wù bǔcháng) mang nghĩa "Bồi thường bằng hiện vật", kết hợp bởi 物 (wù - vật): "Vật" + 物 (wù - vật): "Vật" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bồi thường bằng hiện vật
Ví dụ (2)
由于对方资金周转困难,我们同意采用物物补偿的解决方案。
Do đối phương gặp khó khăn về xoay vòng vốn, chúng tôi đồng ý áp dụng giải pháp bồi thường bằng hiện vật.
Due to the other party's cash flow difficulties, we agreed to adopt a compensation-in-kind solution.
物物补偿在国际贸易中是一种古老而有效的交易形式。
Bồi thường bằng hiện vật là một hình thức giao dịch cổ xưa và hiệu quả trong thương mại quốc tế.
Compensation in kind is an ancient and effective form of transaction in international trade.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây