ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
信托关系
xìntuō guānxì
Quan hệ ủy thác
Hán việt: tín thác quan hệ
—

Gợi nhớ

Từ "信托关系" (xìntuō guānxì) nghĩa là "Quan hệ ủy thác", ghép bởi: 信 (xìn): thư + 托 (tuō): nhờ cậy + 关 (guān): tắt + 系 (jì / xì): buộc.

Thành phần cấu tạo

信托关系
xìntuō guānxì
Quan hệ ủy thác
亻
言
扌
乇
丷
天

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quan hệ ủy thác
Ví dụ (2)
yídàn一旦xìntuō信托guānxi关系quèlì确立,shòutuō受托rén人jiù就bìxū必须wèi为shòuyìrén受益人de的lìyì利益fúwù服务。
Một khi quan hệ ủy thác được thiết lập, người nhận ủy thác phải phục vụ vì lợi ích của người thụ hưởng.
Once a fiduciary relationship is established, the trustee must serve the interests of the beneficiary.
shuāngfāng双方zài在yèwù业务hézuò合作zhōng中jiànlì建立qǐ起le了wěngù稳固de的xìntuō信托guānxi关系。
Hai bên đã thiết lập quan hệ ủy thác vững chắc trong hợp tác kinh doanh.
Both parties have established a solid fiduciary relationship in their business cooperation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây