信托关系
—
Gợi nhớ
Từ "信托关系" (xìntuō guānxì) nghĩa là "Quan hệ ủy thác", ghép bởi: 信 (xìn): thư + 托 (tuō): nhờ cậy + 关 (guān): tắt + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
信托关系
Quan hệ ủy thác
亻
言
扌
乇
丷
天
Phân tích từ 信托关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quan hệ ủy thác
Ví dụ (2)
一旦信托关系确立,受托人就必须为受益人的利益服务。
Một khi quan hệ ủy thác được thiết lập, người nhận ủy thác phải phục vụ vì lợi ích của người thụ hưởng.
Once a fiduciary relationship is established, the trustee must serve the interests of the beneficiary.
双方在业务合作中建立起了稳固的信托关系。
Hai bên đã thiết lập quan hệ ủy thác vững chắc trong hợp tác kinh doanh.
Both parties have established a solid fiduciary relationship in their business cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây