ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
义务人
yìwù rén
Người có nghĩa vụ
Hán việt: nghĩa vụ nhân
—

Gợi nhớ

Từ "义务人" (yìwù rén) mang nghĩa "Người có nghĩa vụ", kết hợp bởi 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

义务人
yìwù rén
Người có nghĩa vụ
义
yì • nghĩa
chính nghĩa
义
Giản thể từ 義
Hình con dê (nghĩa) và vũ khí (chính nghĩa)
务
wù • vụ
công việc
夂
Bộ Trĩ (biến thể)
Hành động (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (phía dưới)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Người có nghĩa vụ
Ví dụ (3)
yìwùrén义务人xūyào需要tíjiāo提交shēnfèn身份zhèngmíng证明。
Người có nghĩa vụ cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The obligor needs to submit proof of identity.
bǎoxiǎn保险gōngsī公司huì会hé和yìwùrén义务人quèrèn确认xìnxī信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người có nghĩa vụ.
The insurance company will confirm the information with the obligor.
hétong合同lǐ里xiěmíng写明le了yìwùrén义务人de的zérèn责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người có nghĩa vụ.
The contract clearly states the responsibilities of the obligor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây