义务人
—
Gợi nhớ
Từ "义务人" (yìwù rén) mang nghĩa "Người có nghĩa vụ", kết hợp bởi 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 义务人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người có nghĩa vụ
Ví dụ (3)
义务人需要提交身份证明。
Người có nghĩa vụ cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The obligor needs to submit proof of identity.
保险公司会和义务人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người có nghĩa vụ.
The insurance company will confirm the information with the obligor.
合同里写明了义务人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người có nghĩa vụ.
The contract clearly states the responsibilities of the obligor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây