权利人
—
Gợi nhớ
Từ "权利人" (quánlì rén) mang nghĩa "Người có quyền lợi", kết hợp bởi 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 权利人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người có quyền lợi
Ví dụ (3)
权利人需要提交身份证明。
Người có quyền lợi cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The right holder needs to submit proof of identity.
保险公司会和权利人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người có quyền lợi.
The insurance company will confirm the information with the right holder.
合同里写明了权利人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người có quyền lợi.
The contract clearly states the responsibilities of the right holder.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây