仲裁人
—
Gợi nhớ
Từ "仲裁人" (zhòngcái rén) mang nghĩa "Trọng tài viên", kết hợp bởi 仲 (zhòng - trọng): "thứ hai trong anh em" + 裁 (cái - tài): "Cắt" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仲: Người (亻) đứng giữa (中) anh em, con thứ hai trong gia đình, trung 仲. • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仲裁人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trọng tài viên
Ví dụ (3)
仲裁人需要提交身份证明。
Trọng tài viên cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The arbitrator needs to submit proof of identity.
保险公司会和仲裁人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với trọng tài viên.
The insurance company will confirm the information with the arbitrator.
合同里写明了仲裁人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của trọng tài viên.
The contract clearly states the arbitrator's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây