ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
仲裁人
zhòngcái rén
Trọng tài viên
Hán việt: trọng tài nhân
—

Gợi nhớ

Từ "仲裁人" (zhòngcái rén) mang nghĩa "Trọng tài viên", kết hợp bởi 仲 (zhòng - trọng): "thứ hai trong anh em" + 裁 (cái - tài): "Cắt" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仲: Người (亻) đứng giữa (中) anh em, con thứ hai trong gia đình, trung 仲. • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.

Thành phần cấu tạo

仲裁人
zhòngcái rén
Trọng tài viên
仲
zhòng • trọng
thứ hai trong anh em
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)
裁
cái • tài
Cắt
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía trên)
戈
Bộ Qua
Kích, vũ khí cổ (phía dưới)
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (bên trong)
人
rén • nhân
người
人
Bộ Nhân
Hình người đang bước đi, hai chân giao nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Trọng tài viên
Ví dụ (3)
zhòngcái仲裁rén人xūyào需要tíjiāo提交shēnfèn身份zhèngmíng证明。
Trọng tài viên cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The arbitrator needs to submit proof of identity.
bǎoxiǎn保险gōngsī公司huì会hé和zhòngcái仲裁rén人quèrèn确认xìnxī信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với trọng tài viên.
The insurance company will confirm the information with the arbitrator.
hétong合同lǐ里xiěmíng写明le了zhòngcái仲裁rén人de的zérèn责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của trọng tài viên.
The contract clearly states the arbitrator's responsibilities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây