生效日期
—
Gợi nhớ
Từ "生效日期" (shēngxiào rìqī) mang nghĩa "Thời gian bắt đầu có hiệu lực", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 日 (rì - nhật): "ngày" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
生效日期
Thời gian bắt đầu có hiệu lực
Phân tích từ 生效日期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thời gian bắt đầu có hiệu lực
Ví dụ (3)
业务员正在说明生效日期。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích thời gian bắt đầu có hiệu lực.
The agent is explaining the effective date.
生效日期会影响保险责任。
Thời gian bắt đầu có hiệu lực sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
The effective date will affect insurance liability.
报告里单独列出了生效日期。
Báo cáo đã liệt kê riêng thời gian bắt đầu có hiệu lực.
The effective date is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây