货物保险
—
Gợi nhớ
Từ "货物保险" (huòwù bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm hàng hóa", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 物 (wù - vật): "Vật" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
货物保险
Bảo hiểm hàng hóa
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm hàng hóa
Ví dụ (3)
业务员正在说明货物保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm hàng hóa.
The agent is explaining cargo insurance.
货物保险会影响保险责任。
Bảo hiểm hàng hóa sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Cargo insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了货物保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm hàng hóa.
Cargo insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây