ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
放疗
fàngliáo
Xạ trị
Hán việt: phóng liệu
—

Gợi nhớ

Từ "放疗" (fàngliáo) mang nghĩa "Xạ trị", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗).

Thành phần cấu tạo

放疗
fàngliáo
Xạ trị
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)
疗
liáo • liệu
Điều trị
疒
Bộ Nạch
Bệnh (phía trên)
了
Liễu
Xong / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Xạ trị
Ví dụ (3)
yīshēng医生xiàng向jiāshǔ家属xiángxì详细jiěshì解释le了júbù局部fàngliáo放疗de的zuòyòng作用yuánlǐ原理hé和liáochéng疗程ānpái安排。
Bác sĩ đã giải thích chi tiết cho người nhà bệnh nhân về nguyên lý tác dụng và lịch trình của đợt xạ trị cục bộ.
The doctor explained the working principle and treatment schedule of localized radiotherapy to the family in detail.
zài在jiēshòu接受fàngliáo放疗qījiān期间,huànzhě患者xūyào需要zhùyì注意bǎohù保护zhàoshè照射bùwèi部位de的pífū皮肤qīngjié清洁yǔ与gānzào干燥。
Trong thời gian tiếp nhận xạ trị, bệnh nhân cần chú ý giữ gìn vùng da được chiếu xạ luôn sạch sẽ và khô ráo.
While undergoing radiotherapy, patients need to keep the skin over the irradiated area clean and dry.
xiàndài现代jīngzhǔn精准fàngliáo放疗jìshù技术nénggòu能够zuì最dà大xiàndù限度de地bǎohù保护zhǒngliú肿瘤zhōuwéi周围de的zhèngcháng正常zǔzhī组织。
Kỹ thuật xạ trị chính xác hiện đại có thể bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh khối u.
Modern precision radiotherapy technology can protect the normal tissue surrounding the tumor to the greatest extent possible.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây