放疗
—
Gợi nhớ
Từ "放疗" (fàngliáo) mang nghĩa "Xạ trị", kết hợp bởi 放 (fàng - phóng): "để" + 疗 (liáo - liệu): "Điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 疗: Căn bệnh đau đớn (疒) được thầy thuốc chăm sóc cho đến khi kết thúc hoàn toàn (了) chính là quá trình điều trị (疗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 放疗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xạ trị
Ví dụ (3)
医生向家属详细解释了局部放疗的作用原理和疗程安排。
Bác sĩ đã giải thích chi tiết cho người nhà bệnh nhân về nguyên lý tác dụng và lịch trình của đợt xạ trị cục bộ.
The doctor explained the working principle and treatment schedule of localized radiotherapy to the family in detail.
在接受放疗期间,患者需要注意保护照射部位的皮肤清洁与干燥。
Trong thời gian tiếp nhận xạ trị, bệnh nhân cần chú ý giữ gìn vùng da được chiếu xạ luôn sạch sẽ và khô ráo.
While undergoing radiotherapy, patients need to keep the skin over the irradiated area clean and dry.
现代精准放疗技术能够最大限度地保护肿瘤周围的正常组织。
Kỹ thuật xạ trị chính xác hiện đại có thể bảo vệ tối đa các mô lành xung quanh khối u.
Modern precision radiotherapy technology can protect the normal tissue surrounding the tumor to the greatest extent possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây