验血
—
Gợi nhớ
Từ "验血" (yànxuè) mang nghĩa "Xét nghiệm máu", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 验血
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Xét nghiệm máu
Ví dụ (3)
如果患者出现持续的验血,应当及时前往医院就诊,切勿拖延。
Nếu bệnh nhân xuất hiện tình trạng xét nghiệm máu kéo dài thì nên kịp thời đến bệnh viện thăm khám, tuyệt đối không được chậm trễ.
If a patient needs repeated blood tests for persistent symptoms, they should visit the hospital promptly and not delay.
医生在病历上详细记录了患者的验血表现,并开具了相应的检查单。
Bác sĩ đã ghi chép chi tiết biểu hiện xét nghiệm máu của bệnh nhân vào bệnh án và kê phiếu kiểm tra tương ứng.
The doctor recorded the patient's blood test findings in detail in the medical record and issued the corresponding examination orders.
经过几天的规范治疗和休息,患者的验血情况已经明显好转。
Sau vài ngày điều trị đúng phác đồ và nghỉ ngơi, tình trạng xét nghiệm máu của bệnh nhân đã chuyển biến tốt rõ rệt.
After a few days of standard treatment and rest, the patient's blood test results have significantly improved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây