ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中医科
zhōngyīkē
Khoa Đông y
Hán việt: trung y khoa
—

Gợi nhớ

Từ "中医科" (zhōngyīkē) mang nghĩa "Khoa Đông y", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).

Thành phần cấu tạo

中医科
zhōngyīkē
Khoa Đông y
中
zhōng / zhòng • trung
giữa
口
Bộ Khẩu
Khung vuông (phía ngoài)
丨
Bộ Cổn
Nét thẳng đứng xuyên qua giữa
医
yī • y
Bác sĩ
匚
Bộ Phương
Hộp thuốc (phía ngoài)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía trong)
科
kē • khoa
khoa học
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Đấu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoa Đông y
Ví dụ (3)
hùshi护士dài带bìngrén病人qù去le了zhōngyīkē中医科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa Đông y.
The nurse took the patient to the traditional Chinese medicine department.
zhōngyīkē中医科jīntiān今天páiduì排队de的rén人hěn很duō多。
Hôm nay ở khoa Đông y có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the traditional Chinese medicine department today.
yīshēng医生jiànyì建议tā他xiān先dào到zhōngyīkē中医科jiǎnchá检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa Đông y kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the traditional Chinese medicine department for an examination first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây