中医科
—
Gợi nhớ
Từ "中医科" (zhōngyīkē) mang nghĩa "Khoa Đông y", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 医 (yī - y): "Bác sĩ" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 医: Người thầy thuốc mở chiếc hộp (匚) lấy mũi kim châm cứu sắc như mũi tên (矢) để chữa bệnh cứu người chính là bác sĩ, y học (医). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 中医科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa Đông y
Ví dụ (3)
护士带病人去了中医科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa Đông y.
The nurse took the patient to the traditional Chinese medicine department.
中医科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa Đông y có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the traditional Chinese medicine department today.
医生建议他先到中医科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa Đông y kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the traditional Chinese medicine department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây