康复科
—
Gợi nhớ
Từ "康复科" (kāngfùkē) mang nghĩa "Khoa phục hồi chức năng", kết hợp bởi 康 (kāng - khang): "khỏe mạnh" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 康: Dưới mái nhà rộng rãi (广), mọi người cùng nhau cầm chổi quét dọn (隶) sạch sẽ để giữ cho cuộc sống luôn bình yên và khỏe mạnh (康). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa phục hồi chức năng
Ví dụ (3)
护士带病人去了康复科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa phục hồi chức năng.
The nurse took the patient to the rehabilitation department.
康复科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa phục hồi chức năng có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the rehabilitation department today.
医生建议他先到康复科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa phục hồi chức năng kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the rehabilitation department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây