ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
急诊室
jízhěnshì
Phòng cấp cứu
Hán việt: cấp chẩn thất
—

Gợi nhớ

Từ "急诊室" (jízhěnshì) mang nghĩa "Phòng cấp cứu", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.

Thành phần cấu tạo

急诊室
jízhěnshì
Phòng cấp cứu
急
jí • cấp
gấp
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
诊
zhěn • chẩn
chẩn đoán
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
㐱
Chẩn
Nhiều / âm đọc (bên phải)
室
shì • thất
phòng
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
至
Chí
Đến / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phòng cấp cứu
Ví dụ (3)
hùshi护士dài带bìngrén病人qù去le了jízhěnshì急诊室。
Y tá đưa bệnh nhân đến phòng cấp cứu.
The nurse took the patient to the emergency room.
jízhěnshì急诊室jīntiān今天páiduì排队de的rén人hěn很duō多。
Hôm nay ở phòng cấp cứu có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the emergency room today.
yīshēng医生jiànyì建议tā他xiān先dào到jízhěnshì急诊室jiǎnchá检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến phòng cấp cứu kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the emergency room for an examination first.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây