打版师
—
Gợi nhớ
Từ "打版师" (dǎbǎnshī) mang nghĩa "Thợ ra rập", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 版 (bǎn - bản): "bản" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 打版师
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ ra rập
Ví dụ (3)
经验丰富的打版师正在车间里仔细核对这批出口服装的工艺要求。
Thợ ra rập giàu kinh nghiệm đang kiểm tra kỹ lưỡng các yêu cầu kỹ thuật của lô hàng may mặc xuất khẩu này tại phân xưởng.
The experienced pattern maker is carefully checking the technical requirements for this batch of export garments in the workshop.
为了保证大货按期交货,打版师与生产团队密切配合,严把质量关。
Để đảm bảo hàng đại trà giao đúng hạn, thợ ra rập phối hợp chặt chẽ với đội ngũ sản xuất, kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng.
To ensure the bulk order is delivered on time, the pattern maker works closely with the production team and strictly controls quality.
服装厂定期组织技能培训,不断提升打版师的专业操作水平。
Xưởng may định kỳ tổ chức đào tạo kỹ năng nhằm không ngừng nâng cao trình độ thao tác chuyên môn của thợ ra rập.
The garment factory regularly organizes skills training to continuously improve the professional operational skills of its pattern makers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây