镶边
—
Gợi nhớ
Từ "镶边" (xiāngbiān) mang nghĩa "May viền", kết hợp bởi 镶 (xiāng - tương): "Khảm" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镶: Người thợ kim hoàn khéo léo đem mảnh kim loại quý (钅) lồng ghép vào trong khuôn (襄) để nạm, khảm trang sức (镶). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 镶边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:May viền
Ví dụ (3)
车间今天安排镶边。
Hôm nay xưởng sắp xếp may viền.
The workshop scheduled piping for today.
镶边前要确认客户要求。
Trước khi may viền, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before piping.
主管检查了镶边后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi may viền.
The supervisor inspected the results after piping.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây