ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
镶边
xiāngbiān
May viền
Hán việt: tương biên
—

Gợi nhớ

Từ "镶边" (xiāngbiān) mang nghĩa "May viền", kết hợp bởi 镶 (xiāng - tương): "Khảm" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镶: Người thợ kim hoàn khéo léo đem mảnh kim loại quý (钅) lồng ghép vào trong khuôn (襄) để nạm, khảm trang sức (镶). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).

Thành phần cấu tạo

镶边
xiāngbiān
May viền
镶
xiāng • tương
Khảm
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
襄
Tương
Giúp / âm đọc (bên phải)
边
biān • biên
phía
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:May viền
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排xiāngbiān镶边。
Hôm nay xưởng sắp xếp may viền.
The workshop scheduled piping for today.
xiāngbiān镶边qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi may viền, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before piping.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了xiāngbiān镶边hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi may viền.
The supervisor inspected the results after piping.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây