锁边
—
Gợi nhớ
Từ "锁边" (suǒbiān) mang nghĩa "Vắt sổ", kết hợp bởi 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 锁边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Vắt sổ
Ví dụ (3)
车间今天安排锁边。
Hôm nay xưởng sắp xếp vắt sổ.
The workshop scheduled overlocking for today.
锁边前要确认客户要求。
Trước khi vắt sổ, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before overlocking.
主管检查了锁边后的结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi vắt sổ.
The supervisor inspected the results after overlocking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây