ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
锁边
suǒbiān
Vắt sổ
Hán việt: tỏa biên
—

Gợi nhớ

Từ "锁边" (suǒbiān) mang nghĩa "Vắt sổ", kết hợp bởi 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).

Thành phần cấu tạo

锁边
suǒbiān
Vắt sổ
锁
suǒ • tỏa
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
边
biān • biên
phía
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Vắt sổ
Ví dụ (3)
chējiān车间jīntiān今天ānpái安排suǒbiān锁边。
Hôm nay xưởng sắp xếp vắt sổ.
The workshop scheduled overlocking for today.
suǒbiān锁边qián前yào要quèrèn确认kèhù客户yāoqiú要求。
Trước khi vắt sổ, cần xác nhận yêu cầu của khách hàng.
Client requirements must be confirmed before overlocking.
zhǔguǎn主管jiǎnchá检查le了suǒbiān锁边hòu后de的jiéguǒ结果。
Quản lý đã kiểm tra kết quả sau khi vắt sổ.
The supervisor inspected the results after overlocking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây