ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
圆点
yuándiǎn
Chấm bi
Hán việt: viên điểm
—

Gợi nhớ

Từ "圆点" (yuándiǎn) mang nghĩa "Chấm bi", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).

Thành phần cấu tạo

圆点
yuándiǎn
Chấm bi
圆
yuán • viên
Tròn
囗
Bộ Vi
Vây quanh, bao vây (bao ngoài)
员
Chữ Viên
thành viên, người / âm đọc (bên trong)
点
diǎn • điểm
điểm
占
Chiếm
Chiếm lĩnh, đoán / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa, chấm nhỏ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chấm bi
Ví dụ (3)
yàngyī样衣shàng上yǐjīng已经biāo标hǎo好le了yuándiǎn圆点。
Trên áo mẫu đã ghi rõ chấm bi.
The polka dots have already been marked on the sample garment.
yuándiǎn圆点bú不duì对huì会yǐngxiǎng影响zhěng整pī批huò货。
Chấm bi không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
Incorrect polka dots will affect the entire batch of goods.
gēndānyuán跟单员bǎ把yuándiǎn圆点xiě写jìn进le了shēngchǎn生产dān单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi chấm bi vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the polka dot details into the production order.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây