圆点
—
Gợi nhớ
Từ "圆点" (yuándiǎn) mang nghĩa "Chấm bi", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 圆点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chấm bi
Ví dụ (3)
样衣上已经标好了圆点。
Trên áo mẫu đã ghi rõ chấm bi.
The polka dots have already been marked on the sample garment.
圆点不对会影响整批货。
Chấm bi không đúng sẽ ảnh hưởng đến cả lô hàng.
Incorrect polka dots will affect the entire batch of goods.
跟单员把圆点写进了生产单。
Nhân viên theo dõi đơn hàng đã ghi chấm bi vào phiếu sản xuất.
The merchandiser wrote the polka dot details into the production order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây