裁床
—
Gợi nhớ
Từ "裁床" (cáichuáng) mang nghĩa "Bàn cắt", kết hợp bởi 裁 (cái - tài): "Cắt" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 裁: Người thợ may dùng mũi dao nhọn (戈) đo đạc mười phần (十) chuẩn xác để cắt tấm vải áo (衣), nghĩa là cắt may, phán quyết (裁). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 裁床
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bàn cắt
Ví dụ (3)
版师在制作样衣时,对裁床的尺寸规格和缝制工艺进行了详细标注。
Thợ ra rập khi may áo mẫu đã ghi chú chi tiết về quy cách kích thước và kỹ thuật may của bàn cắt.
When making the sample garment, the pattern maker made detailed notes on the cutting table size specifications and sewing techniques.
采购部门在订购面辅料时,要求供应商严格按照客供标准提供裁床。
Bộ phận thu mua khi đặt mua nguyên phụ liệu đã yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bàn cắt theo đúng tiêu chuẩn khách hàng đưa ra.
When ordering fabrics and accessories, the purchasing department required the supplier to provide cutting tables strictly according to client-supplied standards.
大货生产前,跟单员需要与车间主任再次确认裁床的加工细节。
Trước khi sản xuất hàng đại trà, nhân viên quản lý đơn hàng cần xác nhận lại chi tiết gia công bàn cắt với quản đốc phân xưởng.
Before bulk production, the merchandiser needs to reconfirm the cutting table processing details with the workshop director.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây