大货
—
Gợi nhớ
Từ "大货" (dàhuò) mang nghĩa "Hàng sản xuất đại trà", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng sản xuất đại trà
Ví dụ (3)
样衣经过客户签字确认后,工厂立即安排车间投入大货生产。
Sau khi áo mẫu được khách hàng ký xác nhận, nhà máy lập tức sắp xếp phân xưởng đưa vào sản xuất hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) (Hàng sản xuất đại trà).
Once the sample garment was signed off by the client, the factory immediately arranged for the workshop to start bulk production.
跟单员每天都要去车间查看这批出口大货的缝制进度。
Nhân viên quản lý đơn hàng mỗi ngày đều phải xuống phân xưởng kiểm tra tiến độ may của lô hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) xuất khẩu này (Hàng sản xuất đại trà).
The merchandiser goes to the workshop every day to check the sewing progress of this export bulk order.
大货的面料颜色和手感必须与产前样保持完全一致。
Màu sắc và cảm giác sờ tay của vải hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) bắt buộc phải hoàn toàn đồng nhất với mẫu trước sản xuất (Hàng sản xuất đại trà).
The fabric color and hand feel of the bulk goods must be completely consistent with the pre-production sample.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây