ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大货
dàhuò
Hàng sản xuất đại trà
Hán việt: đại hóa
—

Gợi nhớ

Từ "大货" (dàhuò) mang nghĩa "Hàng sản xuất đại trà", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).

Thành phần cấu tạo

大货
dàhuò
Hàng sản xuất đại trà
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
货
huò • hóa
hàng hóa
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hàng sản xuất đại trà
Ví dụ (3)
yàngyī样衣jīngguò经过kèhù客户qiānzì签字quèrèn确认hòu后,gōngchǎng工厂lìjí立即ānpái安排chējiān车间tóurù投入dàhuò大货shēngchǎn生产。
Sau khi áo mẫu được khách hàng ký xác nhận, nhà máy lập tức sắp xếp phân xưởng đưa vào sản xuất hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) (Hàng sản xuất đại trà).
Once the sample garment was signed off by the client, the factory immediately arranged for the workshop to start bulk production.
gēndānyuán跟单员měitiān每天dōu都yào要qù去chējiān车间chákàn查看zhè这pī批chūkǒu出口dàhuò大货de的féngzhì缝制jìndù进度。
Nhân viên quản lý đơn hàng mỗi ngày đều phải xuống phân xưởng kiểm tra tiến độ may của lô hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) xuất khẩu này (Hàng sản xuất đại trà).
The merchandiser goes to the workshop every day to check the sewing progress of this export bulk order.
dàhuò大货de的miànliào面料yánsè颜色hé和shǒugǎn手感bìxū必须yǔ与chǎn产qián前yàng样bǎochí保持wánquán完全yízhì一致。
Màu sắc và cảm giác sờ tay của vải hàng đại trà (sản xuất hàng loạt) bắt buộc phải hoàn toàn đồng nhất với mẫu trước sản xuất (Hàng sản xuất đại trà).
The fabric color and hand feel of the bulk goods must be completely consistent with the pre-production sample.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây