ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
袖口
xiùkǒu
Cửa tay áo
Hán việt: tụ khẩu
—

Gợi nhớ

Từ "袖口" (xiùkǒu) mang nghĩa "Cửa tay áo", kết hợp bởi 袖 (xiù - tụ): "Tay áo" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袖: Phần tấm áo (衤) để cho cánh tay luồn qua tự do cử động (由) được may rộng rãi và kín đáo, đó chính là ống tay áo (袖). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.

Thành phần cấu tạo

袖口
xiùkǒu
Cửa tay áo
袖
xiù • tụ
Tay áo
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Hình vuông tượng trưng cho miệng mở

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cửa tay áo
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认xiùkǒu袖口。
Hãy xác nhận cửa tay áo.
Please confirm the cuffs.
xiùkǒu袖口xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Cửa tay áo cần được ghi riêng.
The cuffs need to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理xiùkǒu袖口。
Người phụ trách đang xử lý cửa tay áo.
The person in charge is handling the cuffs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây