辅料
—
Gợi nhớ
Từ "辅料" (fǔliào) mang nghĩa "Phụ liệu", kết hợp bởi 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 辅料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ liệu
Ví dụ (3)
请确认辅料。
Hãy xác nhận phụ liệu.
Please confirm the garment accessories.
辅料需要单独记录。
Phụ liệu cần được ghi riêng.
Garment accessories need to be recorded separately.
负责人正在处理辅料。
Người phụ trách đang xử lý phụ liệu.
The person in charge is handling the garment accessories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây