ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
辅料
fǔliào
Phụ liệu
Hán việt: phụ liệu
—

Gợi nhớ

Từ "辅料" (fǔliào) mang nghĩa "Phụ liệu", kết hợp bởi 辅 (fǔ - phụ): "Phụ" + 料 (liào - liệu): "Nguyên liệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 辅: Đặt thêm thanh gỗ nẹp vững chãi (甫) bên cạnh bánh xe (车) để nâng đỡ, bổ trợ và phụ giúp (辅). • Chữ 料: Dùng cái đấu (斗) đong từng hạt gạo (米) để chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, vật liệu (料).

Thành phần cấu tạo

辅料
fǔliào
Phụ liệu
辅
fǔ • phụ
Phụ
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe cộ, phương tiện (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
料
liào • liệu
Nguyên liệu
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
斗
Bộ Đẩu
Cái đấu đong (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ liệu
Ví dụ (3)
qǐng请quèrèn确认fǔliào辅料。
Hãy xác nhận phụ liệu.
Please confirm the garment accessories.
fǔliào辅料xūyào需要dāndú单独jìlù记录。
Phụ liệu cần được ghi riêng.
Garment accessories need to be recorded separately.
fùzérén负责人zhèngzài正在chǔlǐ处理fǔliào辅料。
Người phụ trách đang xử lý phụ liệu.
The person in charge is handling the garment accessories.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây