滤镜
—
Gợi nhớ
Từ "滤镜" (lǜjìng) mang nghĩa "Bộ lọc ảnh", kết hợp bởi 滤 (lǜ - lự): "lọc lấy nước sạch" + 镜 (jìng - kính): "Gương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滤: Người ta cẩn thận suy tính (虑) dẫn dòng nước (氵) chảy qua nhiều lớp màng mịn để gạn cặn lấy nước lọc sạch (滤). • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滤镜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bộ lọc ảnh
Ví dụ (3)
两位同领域的创作者在活动上认识后,互相在平台上点了互关。
Hai nhà sáng tạo cùng lĩnh vực sau khi quen nhau tại sự kiện đã bấm follow chéo nhau trên nền tảng (Bộ lọc ảnh).
After meeting at an event, the two creators in the same field followed each other on the platform.
很多新人博主会通过与同行互关来增加账号初期的互动量。
Nhiều blogger mới thường thông qua việc follow chéo với đồng nghiệp để tăng lượng tương tác ban đầu cho tài khoản (Bộ lọc ảnh).
Many new bloggers follow peers back and forth to boost their account's initial engagement.
我们在微博上互关很久了,经常在评论区交流学习心得。
Chúng tôi đã follow chéo nhau trên Weibo rất lâu rồi, thường xuyên trao đổi kinh nghiệm học tập ở phần bình luận (Bộ lọc ảnh).
We have been following each other on Weibo for a long time and often exchange study tips in the comments section.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây