ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微信
Wēixìn
WeChat
Hán việt: vi tín
—

Gợi nhớ

Từ "微信" (Wēixìn) mang nghĩa "WeChat", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).

Thành phần cấu tạo

微信
Wēixìn
WeChat
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
信
xìn • tín
thư
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
言
Bộ Ngôn
Lời nói (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:WeChat
Ví dụ (3)
zài在zhōngguó中国gōngzuò工作hé和shēnghuó生活shí时,dàjiā大家jīngcháng经常shǐyòng使用wēixìn微信jìnxíng进行rìcháng日常gōutōng沟通hé和yídòng移动zhīfù支付。
Khi làm việc và sinh sống tại Trung Quốc, mọi người thường xuyên sử dụng WeChat để giao tiếp hằng ngày và thanh toán di động.
When working and living in China, people frequently use WeChat for daily communication and mobile payments.
kèhù客户ràng让wǒ我jiā加tā他de的wēixìn微信,fāngbiàn方便suíshí随时fāsòng发送chǎnpǐn产品bàojiàdān报价单。
Khách hàng bảo tôi kết bạn WeChat với anh ấy để tiện gửi bảng báo giá sản phẩm bất cứ lúc nào.
The client asked me to add him on WeChat so we can easily send product quotations at any time.
bùmén部门jiànlì建立le了yí一gè个wēixìn微信gōngzuò工作qún群,yònglái用来jíshí及时tóngbù同步xiàngmù项目jìndù进度。
Bộ phận đã lập một nhóm làm việc trên WeChat để kịp thời cập nhật tiến độ dự án.
The department created a WeChat work group to keep everyone updated on project progress in a timely manner.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây