微信
—
Gợi nhớ
Từ "微信" (Wēixìn) mang nghĩa "WeChat", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 微信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:WeChat
Ví dụ (3)
在中国工作和生活时,大家经常使用微信进行日常沟通和移动支付。
Khi làm việc và sinh sống tại Trung Quốc, mọi người thường xuyên sử dụng WeChat để giao tiếp hằng ngày và thanh toán di động.
When working and living in China, people frequently use WeChat for daily communication and mobile payments.
客户让我加他的微信,方便随时发送产品报价单。
Khách hàng bảo tôi kết bạn WeChat với anh ấy để tiện gửi bảng báo giá sản phẩm bất cứ lúc nào.
The client asked me to add him on WeChat so we can easily send product quotations at any time.
部门建立了一个微信工作群,用来及时同步项目进度。
Bộ phận đã lập một nhóm làm việc trên WeChat để kịp thời cập nhật tiến độ dự án.
The department created a WeChat work group to keep everyone updated on project progress in a timely manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây