社交媒体
—
Gợi nhớ
Từ "社交媒体" (shèjiāo méitǐ) mang nghĩa "Mạng xã hội", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 媒 (méi - môi): "mai mối" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 媒: Người phụ nữ khéo léo (女) đứng ra kết nối cho một đôi trai gái nào đó (某) nên duyên vợ chồng chính là người làm mai mối, môi giới (媒). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 社交媒体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mạng xã hội
Ví dụ (3)
现在越来越多的年轻人习惯通过社交媒体获取新闻资讯。
Hiện nay ngày càng nhiều người trẻ có thói quen cập nhật tin tức thông qua mạng xã hội.
Nowadays, more and more young people are used to getting news and information through social media.
品牌方在各大社交媒体上发起了新品推广活动。
Phía nhãn hàng đã phát động chiến dịch quảng bá sản phẩm mới trên khắp các mạng xã hội lớn.
The brand launched a new product promotion campaign across major social media platforms.
合理使用社交媒体可以方便地与远方的朋友保持联系。
Sử dụng mạng xã hội một cách hợp lý giúp giữ liên lạc thuận tiện với bạn bè ở xa.
Using social media reasonably makes it convenient to stay in touch with friends far away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây