ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
广治
Guǎngzhì
Quảng Trị
Hán việt: quảng trị
—

Gợi nhớ

Từ "广治" (Guǎngzhì) mang nghĩa "Quảng Trị", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 治 (zhì - trị): "điều trị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 治: Dùng dòng nước trong sạch (氵) rửa vết thương cho người bệnh nằm trên bệ (台) để cứu chữa cho mau lành là việc điều trị (治).

Thành phần cấu tạo

广治
Guǎngzhì
Quảng Trị
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
治
zhì • trị
điều trị
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
台
Đài
Đài, bệ / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Quảng Trị
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了guǎngzhì广治。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Quảng Trị.
We went to Quang Tri over the weekend.
guǎngzhì广治de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Quảng Trị thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Quang Tri is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到guǎngzhì广治de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Quảng Trị.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Quang Tri.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây