ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
谅山
Liàngshān
Lạng Sơn
Hán việt: lượng sơn
—

Gợi nhớ

Từ "谅山" (Liàngshān) mang nghĩa "Lạng Sơn", kết hợp bởi 谅 (liàng - lượng): "hiểu" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谅: Dùng lời nói (讠) rộng lượng, cao thượng như tấm lòng nơi kinh đô (京) để cảm thông, thấu hiểu và tha thứ cho người khác (谅). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

谅山
Liàngshān
Lạng Sơn
谅
liàng • lượng
hiểu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
京
Kinh
Kinh đô, nơi cao / âm đọc (bên phải)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Lạng Sơn
Ví dụ (3)
tā她zài在liàngshān谅山xuéxí学习guò过yìnián一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lạng Sơn.
She studied in Lang Son for a year.
liàngshān谅山duì队cānjiā参加le了zhè这cì次bǐsài比赛。
Đội Lạng Sơn đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lang Son team participated in this competition.
xīnwén新闻lǐ里tídào提到le了liàngshān谅山de的jīngjì经济qíngkuàng情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lạng Sơn.
The news mentioned the economic situation in Lang Son.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây