谅山
—
Gợi nhớ
Từ "谅山" (Liàngshān) mang nghĩa "Lạng Sơn", kết hợp bởi 谅 (liàng - lượng): "hiểu" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谅: Dùng lời nói (讠) rộng lượng, cao thượng như tấm lòng nơi kinh đô (京) để cảm thông, thấu hiểu và tha thứ cho người khác (谅). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 谅山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lạng Sơn
Ví dụ (3)
她在谅山学习过一年。
Cô ấy từng học một năm ở Lạng Sơn.
She studied in Lang Son for a year.
谅山队参加了这次比赛。
Đội Lạng Sơn đã tham gia cuộc thi lần này.
The Lang Son team participated in this competition.
新闻里提到了谅山的经济情况。
Tin tức đã nhắc đến tình hình kinh tế của Lạng Sơn.
The news mentioned the economic situation in Lang Son.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây