原谅
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "原谅" (yuánliàng) mang nghĩa "tha thứ", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 谅 (liàng - lượng): "hiểu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 谅: Dùng lời nói (讠) rộng lượng, cao thượng như tấm lòng nơi kinh đô (京) để cảm thông, thấu hiểu và tha thứ cho người khác (谅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 原谅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tha thứ, lượng thứ, bỏ qua lỗi lầm.
Ví dụ (5)
请原谅我的迟到。
Xin hãy tha thứ cho việc tôi đến muộn.
Please forgive me for being late.
无论如何,我都不能原谅他。
Dù thế nào đi nữa, tôi cũng không thể tha thứ cho anh ta.
No matter what, I can't forgive him.
只要你道歉,我就原谅你。
Chỉ cần bạn xin lỗi, tôi sẽ tha thứ cho bạn.
As long as you apologize, I'll forgive you.
这是一次无法原谅的错误。
Đây là một sai lầm không thể tha thứ.
This is an unforgivable mistake.
希望能得到您的原谅。
Hy vọng có thể nhận được sự lượng thứ của ngài.
I hope to receive your forgiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây