平原
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "平原" (píngyuán) mang nghĩa "đồng bằng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 原 (yuán - nguyên): "ban đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平原
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đồng bằng, bình nguyên.
Ví dụ (5)
华北平原是中国主要的小麦产区。
Đồng bằng Hoa Bắc là khu vực sản xuất lúa mì chủ yếu của Trung Quốc.
The North China Plain is one of China's main wheat-producing areas.
这片广阔的平原非常适合耕种。
Vùng đồng bằng rộng lớn này vô cùng thích hợp để canh tác.
This vast plain is very suitable for farming.
火车飞驰在辽阔的平原上。
Đoàn tàu hỏa lao nhanh trên vùng bình nguyên bao la.
The train sped across the vast plain.
长江中下游平原素有“鱼米之乡”的美称。
Đồng bằng trung hạ du sông Trường Giang vốn có mỹ danh là 'Vùng đất của cá và lúa' (vùng đất trù phú).
The middle and lower Yangtze Plain has long been known as a 'land of fish and rice.'
这里地势平坦,是一望无际的大平原。
Nơi đây địa thế bằng phẳng, là một vùng đại bình nguyên mênh mông bát ngát.
The terrain here is flat, forming a vast plain that stretches as far as the eye can see.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây