ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
古巴
Gǔbā
Cuba
Hán việt: cổ ba
—

Gợi nhớ

Từ "古巴" (Gǔbā) mang nghĩa "Cuba", kết hợp bởi 古 (gǔ - cổ): "Cổ" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 古: Mười (十) đời truyền miệng (口) kể lại chuyện xưa, thời xa xôi lâu đời, cổ 古. • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).

Thành phần cấu tạo

古巴
Gǔbā
Cuba
古
gǔ • cổ
Cổ
十
Bộ Thập
Mười (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cuba
Ví dụ (3)
dìtú地图shàng上kěyǐ可以qīngchu清楚kàndào看到gǔbā古巴。
Có thể thấy rõ Cuba trên bản đồ.
You can clearly see Cuba on the map.
wǒ我xiǎng想liǎojiě了解gǔbā古巴de的qiānzhèng签证zhèngcè政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Cuba.
I would like to learn about Cuba's visa policy.
tāmen他们cóng从gǔbā古巴jìnkǒu进口le了yì一pī批shāngpǐn商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Cuba.
They imported a batch of goods from Cuba.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây