玻利维亚
—
Gợi nhớ
Từ "玻利维亚" (Bōlìwéiyà) mang nghĩa "Bolivia", kết hợp bởi 玻 (bō - pha): "thủy tinh" + 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 维 (wéi - duy): "duy trì" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 玻: Loại đá ngọc nhân tạo (王) được thổi mỏng và trong suốt như lớp da (皮) cho ánh sáng xuyên qua chính là chất liệu thủy tinh (玻). • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bolivia
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到玻利维亚。
Có thể thấy rõ Bolivia trên bản đồ.
You can clearly see Bolivia on the map.
我想了解玻利维亚的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Bolivia.
I would like to learn about Bolivia's visa policy.
他们从玻利维亚进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Bolivia.
They imported a batch of goods from Bolivia.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây