瑞典
—
Gợi nhớ
Từ "瑞典" (Ruìdiǎn) mang nghĩa "Thụy Điển", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瑞典
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thụy Điển
Ví dụ (3)
他来自瑞典。
Anh ấy đến từ Thụy Điển.
He comes from Sweden.
瑞典的文化很有特色。
Văn hóa của Thụy Điển rất có nét riêng.
Sweden's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了瑞典。
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Điển trên bản đồ.
We found Sweden on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây