ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
瑞典
Ruìdiǎn
Thụy Điển
Hán việt: thụy điển
—

Gợi nhớ

Từ "瑞典" (Ruìdiǎn) mang nghĩa "Thụy Điển", kết hợp bởi 瑞 (ruì - thụy): "may mắn" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瑞: Viên ngọc quý (王) sáng trong như mầm cây mới nhú (耑) được ban xuống làm điềm lành, biểu trưng cho sự may mắn, cát tường (瑞). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).

Thành phần cấu tạo

瑞典
Ruìdiǎn
Thụy Điển
瑞
ruì • thụy
may mắn
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
典
diǎn • điển
Điển tích
冊
Chữ Sách
Cuốn sách cổ đóng thẻ tre (phía trên)
八
Bộ Bát
Bệ đỡ trang trọng phía dưới (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thụy Điển
Ví dụ (3)
tā他láizì来自ruìdiǎn瑞典。
Anh ấy đến từ Thụy Điển.
He comes from Sweden.
ruìdiǎn瑞典de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Thụy Điển rất có nét riêng.
Sweden's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了ruìdiǎn瑞典。
Chúng tôi đã tìm thấy Thụy Điển trên bản đồ.
We found Sweden on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây