葡萄牙
—
Gợi nhớ
Từ "葡萄牙" (Pútáoyá) mang nghĩa "Bồ Đào Nha", kết hợp bởi 葡 (pú - bồ): "chữ dùng trong 葡萄 nghĩa là nho" + 萄 (táo - đào): "chữ dùng trong 葡萄 nghĩa là nho" + 牙 (yá - nha): "Răng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 葡: Loài cây thảo mộc (艹) có thân dây bò trườn quấn quýt trên giàn (匍) kết thành từng chùm quả ngọt chính là cây nho (葡). • Chữ 萄: Loài cây thảo mộc (艹) có những chùm quả tròn căng mọng kết bọc lại với nhau (匋) trên giàn chính là cây nho ngọt lành (萄). • Chữ 牙: Những nét ngang sổ đan cài vào nhau như hai hàm răng sắc nhọn đang cắn chặt thức ăn trong khoang miệng chính là chiếc răng (牙).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bồ Đào Nha
Ví dụ (3)
他来自葡萄牙。
Anh ấy đến từ Bồ Đào Nha.
He comes from Portugal.
葡萄牙的文化很有特色。
Văn hóa của Bồ Đào Nha rất có nét riêng.
Portugal's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了葡萄牙。
Chúng tôi đã tìm thấy Bồ Đào Nha trên bản đồ.
We found Portugal on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây