约旦
—
Gợi nhớ
Từ "约旦" (Yuēdàn) mang nghĩa "Jordan", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 约旦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Jordan
Ví dụ (3)
他来自约旦。
Anh ấy đến từ Jordan.
He comes from Jordan.
约旦的文化很有特色。
Văn hóa của Jordan rất có nét riêng.
Jordan's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了约旦。
Chúng tôi đã tìm thấy Jordan trên bản đồ.
We found Jordan on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây