ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
约旦
Yuēdàn
Jordan
Hán việt: ước đán
—

Gợi nhớ

Từ "约旦" (Yuēdàn) mang nghĩa "Jordan", kết hợp bởi 约 (yuē - ước): "hẹn" + 旦 (dàn - đán): "Bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời. • Chữ 旦: Vầng mặt trời (日) từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (一) báo hiệu buổi sáng sớm, bình minh (旦).

Thành phần cấu tạo

约旦
Yuēdàn
Jordan
约
yuē • ước
hẹn
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
勺
Chước
Cái muỗng / âm đọc (nằm bên phải)
旦
dàn • đán
Bình minh
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
一
Bộ Nhất
Đường chân trời (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Jordan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自yuēdàn约旦。
Anh ấy đến từ Jordan.
He comes from Jordan.
yuēdàn约旦de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Jordan rất có nét riêng.
Jordan's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了yuēdàn约旦。
Chúng tôi đã tìm thấy Jordan trên bản đồ.
We found Jordan on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây