孟加拉国
—
Gợi nhớ
Từ "孟加拉国" (Mèngjiālāguó) mang nghĩa "Bangladesh", kết hợp bởi 孟 (mèng - mạnh): "Tháng đầu" + 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 拉 (lā - lạp): "kéo" + 国 (guó - quốc): "đất nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 孟: Đứa con đầu lòng (子) được đặt trang trọng trong chiếc nôi như cái bát lớn (皿) chỉ tháng đầu mùa và dòng họ Mạnh (孟). • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 拉: Đưa bàn tay (扌) nắm chặt lấy vật đang đứng yên (立) rồi dùng sức lôi về phía mình là hành động kéo, vận chuyển (拉). • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bangladesh
Ví dụ (3)
他来自孟加拉国。
Anh ấy đến từ Bangladesh.
He comes from Bangladesh.
孟加拉国的文化很有特色。
Văn hóa của Bangladesh rất có nét riêng.
The culture of Bangladesh is very distinctive.
我们在地图上找到了孟加拉国。
Chúng tôi đã tìm thấy Bangladesh trên bản đồ.
We found Bangladesh on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây