马来西亚
—
Gợi nhớ
Từ "马来西亚" (Mǎláixīyà) mang nghĩa "Malaysia", kết hợp bởi 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 来 (lái - lai): "đến" + 西 (xī - tây): "phía tây" + 亚 (yà - á): "Á". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 来: Hình ảnh cây lúa mì trĩu hạt (木) được mang từ phương xa về gieo trồng, dần mang nghĩa là đi tới, đến nơi (来). • Chữ 西: Hình ảnh chiếc tổ chim trên cành cây khi đàn chim bay về nghỉ lúc mặt trời lặn gợi nhớ hướng phía tây (西). • Chữ 亚: Hình dáng khung nhà đối xứng vững chãi xếp ngay sau vị trí thứ nhất, dùng để chỉ vị trí thứ hai, á quân hoặc châu Á (亚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 马来西亚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Malaysia
Ví dụ (3)
他来自马来西亚。
Anh ấy đến từ Malaysia.
He comes from Malaysia.
马来西亚的文化很有特色。
Văn hóa của Malaysia rất có nét riêng.
The culture of Malaysia is very distinctive.
我们在地图上找到了马来西亚。
Chúng tôi đã tìm thấy Malaysia trên bản đồ.
We found Malaysia on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây