生产科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "生产科" (shēngchǎn kē) mang nghĩa "Phòng sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng sản xuất
Ví dụ (5)
生产科负责安排每天的工作计划。
Phòng sản xuất chịu trách nhiệm sắp xếp kế hoạch làm việc mỗi ngày.
The production department is responsible for arranging the daily work schedule.
请把这份报告交给生产科的经理。
Vui lòng giao bản báo cáo này cho giám đốc phòng sản xuất.
Please give this report to the manager of the production department.
生产科正在召开紧急会议以解决质量问题。
Phòng sản xuất đang tổ chức một cuộc họp khẩn cấp để giải quyết vấn đề chất lượng.
The production department is holding an emergency meeting to address quality issues.
他上个月刚被调到生产科。
Anh ấy vừa được điều chuyển đến phòng sản xuất vào tháng trước.
He was just transferred to the production department last month.
生产科的员工为了赶订单经常需要加班。
Nhân viên của phòng sản xuất thường xuyên phải tăng ca để kịp tiến độ đơn hàng.
Employees in the production department often have to work overtime to rush orders.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây