工艺科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "工艺科" (gōngyì kē) mang nghĩa "Phòng công nghệ", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工艺科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng công nghệ
Ví dụ (5)
工艺科负责制定生产流程。
Phòng công nghệ chịu trách nhiệm xây dựng quy trình sản xuất.
The Process Engineering Section is responsible for establishing the production process.
新产品的图纸已经送到工艺科了。
Bản vẽ của sản phẩm mới đã được gửi đến phòng công nghệ rồi.
The drawings for the new product have already been sent to the Process Engineering Section.
明天下午工艺科将组织一次技术培训。
Chiều mai phòng công nghệ sẽ tổ chức một buổi đào tạo kỹ thuật.
The Process Department will organize a technical training session tomorrow afternoon.
生产线遇到问题时,请立即联系工艺科。
Khi dây chuyền sản xuất gặp sự cố, xin vui lòng liên hệ ngay với phòng công nghệ.
If any problems arise on the production line, please contact the Process Department immediately.
他在工艺科工作了五年,经验非常丰富。
Anh ấy đã làm việc ở phòng công nghệ được năm năm, kinh nghiệm vô cùng phong phú.
He has worked in the Process Department for five years and has extensive experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây