老工人
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "老工人" (lǎo gōngrén) mang nghĩa "Công nhân lâu năm", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 老工人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Công nhân lâu năm
Ví dụ (5)
这位老工人非常有经验。
Vị công nhân lâu năm này rất có kinh nghiệm.
This veteran worker is very experienced.
工厂里的老工人都很热心帮助新员工。
Các công nhân lâu năm trong nhà máy đều rất nhiệt tình giúp đỡ nhân viên mới.
The veteran workers in the factory are all very willing to help new employees.
他是一位在钢铁厂工作了三十年的老工人。
Ông ấy là một công nhân lâu năm đã làm việc ở nhà máy thép ba mươi năm.
He is an old worker who has worked in a steel plant for thirty years.
老工人把他的技术传授给了年轻人。
Người công nhân lâu năm đã truyền lại kỹ thuật của mình cho những người trẻ tuổi.
The veteran worker passed on his skills to the younger people.
公司为退休的老工人举办了欢送会。
Công ty đã tổ chức tiệc chia tay cho những công nhân lâu năm nghỉ hưu.
The company held a farewell party for the retired veteran worker.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây