副组长
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "副组长" (fù zǔzhǎng) mang nghĩa "Tổ phó", kết hợp bởi 副 (fù - phó): "đôi" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 副: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chia vật nguyên vẹn đầy đủ (畐) thành hai phần tương xứng hỗ trợ lẫn nhau, chỉ cấp phó hoặc một đôi, một cặp, bộ (副). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 副组长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổ phó
Ví dụ (5)
他刚被提升为副组长。
Anh ấy vừa được thăng chức làm tổ phó.
He has just been promoted to deputy team leader.
副组长将负责这个项目。
Tổ phó sẽ phụ trách dự án này.
The deputy team leader will be responsible for this project.
如果组长不在,请找副组长。
Nếu tổ trưởng không có mặt, xin hãy tìm tổ phó.
If the team leader is not here, please contact the deputy team leader.
她当副组长已经三年了。
Cô ấy làm tổ phó đã được ba năm rồi.
She has been the deputy team leader for three years.
明天的会议上,副组长会汇报进度。
Trong cuộc họp ngày mai, tổ phó sẽ báo cáo tiến độ.
At tomorrow's meeting, the deputy team leader will report on the progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây