ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
餐饮补贴
cān yǐn bǔ tiē
Phụ cấp ăn uống
Hán việt: xan ẩm bổ thiếp
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "餐饮补贴" (cān yǐn bǔ tiē) mang nghĩa "Phụ cấp ăn uống", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).

Thành phần cấu tạo

餐饮补贴
cān yǐn bǔ tiē
Phụ cấp ăn uống
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)
饮
yǐn • ẩm
uống
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
贴
tiē • thiếp
dán
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống
Ví dụ (5)
gōngsī公司měi每gè个yuè月fā发wǔbǎi五百kuài块de的cānyǐn餐饮bǔtiē补贴。
Công ty phát trợ cấp ăn uống năm trăm tệ mỗi tháng.
The company gives a 500-yuan meal allowance every month.
chúle除了jīběngōngzī基本工资,wǒmen我们hái还yǒu有cānyǐn餐饮bǔtiē补贴hé和jiāotōng交通bǔtiē补贴。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp ăn uống và trợ cấp đi lại.
In addition to the basic salary, we also receive a meal allowance and a transportation allowance.
jīnnián今年de的cānyǐn餐饮bǔtiē补贴biāozhǔn标准tígāo提高le了ma吗?
Tiêu chuẩn trợ cấp ăn uống năm nay đã tăng lên chưa?
Has the meal allowance standard been increased this year?
yuángōng员工chūchāi出差qījiān期间kěyǐ可以xiǎngshòu享受éwài额外de的cānyǐn餐饮bǔtiē补贴。
Nhân viên trong thời gian đi công tác có thể được hưởng trợ cấp ăn uống bổ sung.
Employees on business trips can receive an additional meal allowance.
shìyòngqī试用期jiéshù结束hòu后,nǐ你huì会shōudào收到quán全é额de的cānyǐn餐饮bǔtiē补贴。
Sau khi kết thúc thời gian thử việc, bạn sẽ nhận được toàn bộ trợ cấp ăn uống.
After your probation period ends, you will receive the full meal allowance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây