餐饮补贴
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "餐饮补贴" (cān yǐn bǔ tiē) mang nghĩa "Phụ cấp ăn uống", kết hợp bởi 餐 (cān - xan): "Bữa ăn" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐. • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
餐饮补贴
Phụ cấp ăn uống
Hình ảnh:

Phân tích từ 餐饮补贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp ăn uống
Ví dụ (5)
公司每个月发五百块的餐饮补贴。
Công ty phát trợ cấp ăn uống năm trăm tệ mỗi tháng.
The company gives a 500-yuan meal allowance every month.
除了基本工资,我们还有餐饮补贴和交通补贴。
Ngoài lương cơ bản, chúng tôi còn có trợ cấp ăn uống và trợ cấp đi lại.
In addition to the basic salary, we also receive a meal allowance and a transportation allowance.
今年的餐饮补贴标准提高了吗?
Tiêu chuẩn trợ cấp ăn uống năm nay đã tăng lên chưa?
Has the meal allowance standard been increased this year?
员工出差期间可以享受额外的餐饮补贴。
Nhân viên trong thời gian đi công tác có thể được hưởng trợ cấp ăn uống bổ sung.
Employees on business trips can receive an additional meal allowance.
试用期结束后,你会收到全额的餐饮补贴。
Sau khi kết thúc thời gian thử việc, bạn sẽ nhận được toàn bộ trợ cấp ăn uống.
After your probation period ends, you will receive the full meal allowance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây