ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
冷饮费
lěngyǐn fèi
Phụ cấp nước uống giải khát
Hán việt: lãnh ẩm phí
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "冷饮费" (lěngyǐn fèi) mang nghĩa "Phụ cấp nước uống giải khát", kết hợp bởi 冷 (lěng - lãnh): "lạnh" + 饮 (yǐn - ẩm): "uống" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷. • Chữ 饮: Cúi đầu há miệng (欠) đón nhận thức ăn nước uống (饣) mát lành vào lòng chính là hành động uống (饮). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

冷饮费
lěngyǐn fèi
Phụ cấp nước uống giải khát
冷
lěng • lãnh
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
饮
yǐn • ẩm
uống
饣
Bộ Thực (giản thể)
Thức ăn (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Há miệng (bên phải)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phụ cấp nước uống giải khát
Ví dụ (5)
gōngsī公司měi每gè个yuè月huì会fā发liǎngbǎi两百kuài块qián钱de的lěngyǐn冷饮fèi费。
Công ty mỗi tháng sẽ phát hai trăm tệ chi phí nước uống.
The company gives out 200 yuan a month as a cold drink allowance.
xiàtiān夏天dào到le了,gōngrén工人men们de的lěngyǐn冷饮fèi费tígāo提高le了。
Mùa hè đến rồi, chi phí nước uống của công nhân đã được tăng lên.
Now that summer has arrived, the workers' cold drink allowance has been increased.
qǐngwèn请问zhè这gè个yuè月de的lěngyǐn冷饮fèi费shénme什么shíhou时候fā发?
Xin hỏi chi phí nước uống của tháng này khi nào phát?
May I ask when this month's cold drink allowance will be paid?
hétong合同lǐ里míngquè明确guīdìng规定le了xiàjì夏季yǒu有lěngyǐn冷饮fèi费bǔtiē补贴。
Trong hợp đồng đã quy định rõ mùa hè có trợ cấp chi phí nước uống.
The contract clearly stipulates a cold drink allowance subsidy in summer.
yóuyú由于tiānqì天气yánrè炎热,lǎobǎn老板juédìng决定éwài额外fā发yì一bǐ笔lěngyǐn冷饮fèi费。
Do thời tiết oi bức, ông chủ quyết định phát thêm một khoản chi phí nước uống.
Because of the hot weather, the boss decided to give out an additional cold drink allowance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây