全薪
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "全薪" (quán xīn) mang nghĩa "Lương đầy đủ", kết hợp bởi 全 (quán - toàn): "toàn bộ" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 全薪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lương đầy đủ
Ví dụ (5)
他享受带全薪的年假。
Anh ấy được hưởng kỳ nghỉ phép năm với mức lương đầy đủ.
He enjoys paid annual leave at full salary.
员工在产假期间可以拿全薪。
Nhân viên có thể nhận lương đầy đủ trong thời gian nghỉ thai sản.
Employees can receive full pay during maternity leave.
公司规定,三天内的病假可以照发全薪。
Công ty quy định, nghỉ ốm dưới ba ngày vẫn được trả lương đầy đủ.
Company policy states that sick leave of up to three days is paid at full salary.
她获得了全薪去国外深造的机会。
Cô ấy đã có được cơ hội ra nước ngoài tu nghiệp với mức lương đầy đủ.
She was given an opportunity to go abroad for further studies on full pay.
即使在疫情期间,老板也发给我们全薪。
Ngay cả trong thời điểm dịch bệnh, ông chủ vẫn trả lương đầy đủ cho chúng tôi.
Even during the pandemic, the boss still paid us our full salary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây