高层管理
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "高层管理" (gāo céng guǎnlǐ) mang nghĩa "Quản lý cấp cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 层 (céng - tầng): "tầng" + 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 层: Dưới mái nhà lớn (尸), các gian phòng được xây chồng cao vút như những đám mây (云) xếp thành từng tầng, từng lớp (层). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
高层管理
Quản lý cấp cao
Hình ảnh:

Phân tích từ 高层管理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quản lý cấp cao
Ví dụ (5)
高层管理团队决定扩大海外市场。
Đội ngũ quản lý cấp cao đã quyết định mở rộng thị trường nước ngoài.
The senior management team decided to expand into overseas markets.
他被提升为公司的高层管理人员。
Anh ấy đã được thăng chức thành nhân viên quản lý cấp cao của công ty.
He was promoted to senior management in the company.
高层管理需要具备出色的领导能力。
Quản lý cấp cao cần có năng lực lãnh đạo xuất sắc.
Senior management needs to possess excellent leadership skills.
这项新政策是由高层管理批准的。
Chính sách mới này đã được quản lý cấp cao phê duyệt.
This new policy was approved by senior management.
公司正在招聘有经验的高层管理人才。
Công ty đang tuyển dụng nhân tài quản lý cấp cao có kinh nghiệm.
The company is recruiting experienced senior management talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây