木工助理
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "木工助理" (mùgōng zhùlǐ) mang nghĩa "Trợ lý thợ mộc", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trợ lý thợ mộc
Ví dụ (5)
他现在正在做木工助理。
Anh ấy hiện đang làm trợ lý thợ mộc.
He is currently working as a carpenter's assistant.
木工助理帮助师傅准备木材。
Trợ lý thợ mộc giúp sư phụ chuẩn bị gỗ.
The carpenter's assistant helps the master carpenter prepare the wood.
我想雇佣一名勤奋的木工助理。
Tôi muốn thuê một trợ lý thợ mộc chăm chỉ.
I want to hire a hardworking carpenter's assistant.
作为木工助理,你需要学习如何使用各种工具。
Là một trợ lý thợ mộc, bạn cần học cách sử dụng các loại công cụ khác nhau.
As a carpenter's assistant, you need to learn how to use various tools.
他从木工助理做起,现在已经是一名师傅了。
Anh ấy bắt đầu từ việc làm trợ lý thợ mộc, bây giờ đã là một sư phụ rồi.
He started out as a carpenter's assistant and has now become a master carpenter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây