带薪婚假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "带薪婚假" (dàixīn hūnjià) mang nghĩa "Nghỉ kết hôn có lương", kết hợp bởi 带 (dài - đới): "mang" + 薪 (xīn - tân): "Lương" + 婚 (hūn - hôn): "hôn nhân" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 婚: Thời xưa vào lúc hoàng hôn (昏) buông xuống, nhà trai mới rước người con gái (女) về làm lễ kết tóc xe tơ, hôn nhân (婚). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
带薪婚假
Nghỉ kết hôn có lương
Hình ảnh:

Phân tích từ 带薪婚假
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghỉ kết hôn có lương
Ví dụ (5)
根据法律规定,员工可以享受带薪婚假。
Theo quy định của pháp luật, nhân viên có thể hưởng kỳ nghỉ cưới hỏi có trả lương.
According to the law, employees are entitled to paid marriage leave.
我们公司提供十天的带薪婚假。
Công ty chúng tôi cung cấp mười ngày nghỉ cưới hỏi có trả lương.
Our company provides ten days of paid marriage leave.
他打算利用带薪婚假去度蜜月。
Anh ấy dự định sử dụng kỳ nghỉ cưới hỏi có trả lương để đi hưởng tuần trăng mật.
He plans to use his paid marriage leave for his honeymoon.
请问如何申请带薪婚假?
Xin hỏi làm thế nào để xin nghỉ cưới hỏi có trả lương?
How do I apply for paid marriage leave?
带薪婚假是劳动者的基本福利。
Nghỉ cưới hỏi có trả lương là phúc lợi cơ bản của người lao động.
Paid marriage leave is a basic benefit for workers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây