值班员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "值班员" (zhíbān yuán) mang nghĩa "Nhân viên trực ca", kết hợp bởi 值 (zhí - trị): "giá trị" + 班 (bān - ban): "lớp" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 值: Con người (亻) sống ngay thẳng, chính trực (直) thì đi đến đâu cũng được trân trọng và xứng đáng với giá trị của mình (值). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên trực ca
Ví dụ (5)
今天晚上的值班员是谁?
Nhân viên trực ca tối nay là ai?
Who is the person on duty tonight?
请把这份报告交给值班员。
Xin hãy giao bản báo cáo này cho nhân viên trực ca.
Please hand this report to the person on duty.
值班员在值班室里接听电话。
Nhân viên trực ca đang nghe điện thoại trong phòng trực.
The duty officer answers phone calls in the duty room.
遇到紧急情况,请立刻联系值班员。
Khi gặp trường hợp khẩn cấp, xin vui lòng liên hệ ngay với nhân viên trực ca.
In case of an emergency, please contact the duty officer immediately.
他是一名经验丰富的值班员。
Anh ấy là một nhân viên trực ca giàu kinh nghiệm.
He is an experienced duty officer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây