交替制
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "交替制" (jiāotì zhì) mang nghĩa "Chế độ làm việc luân phiên", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 替 (tì - thế): "thay" + 制 (zhì - chế): "chế tạo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 替: Hai người trưởng thành (夫) cùng đứng ra lên tiếng (曰) để đổi ca gác cho nhau, người này đảm đương công việc thay thế cho người kia (替). • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chế độ làm việc luân phiên
Ví dụ (5)
我们公司实行日夜交替制。
Công ty chúng tôi thực hiện hệ thống ca làm việc thay phiên ngày và đêm.
Our company uses a day-night alternating shift system.
交替制可以保证工厂二十四小时运转。
Hệ thống ca làm việc thay phiên có thể đảm bảo nhà máy hoạt động 24 giờ.
An alternating shift system can keep the factory running 24 hours a day.
许多护士必须按交替制工作。
Rất nhiều y tá phải làm việc theo hệ thống ca làm việc thay phiên.
Many nurses have to work in shifts.
虽然交替制很辛苦,但收入相对较高。
Mặc dù hệ thống ca làm việc thay phiên rất vất vả, nhưng thu nhập tương đối cao.
Although shift work is very demanding, the pay is relatively higher.
保安队采用交替制来保护大楼的安全。
Đội bảo vệ áp dụng hệ thống ca làm việc thay phiên để bảo vệ an toàn cho tòa nhà.
The security team uses a shift system to protect the building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây