交换班次
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "交换班次" (jiāohuàn bāncì) mang nghĩa "Đổi ca làm việc với nhau", kết hợp bởi 交 (jiāo - giao): "giao" + 换 (huàn - hoán): "đổi" + 班 (bān - ban): "lớp" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 换: Đưa bàn tay (扌) trao món đồ cũ trên tay (奂) để nhận lại món đồ mới tương xứng, nghĩa là trao đổi, thay đổi (换). • Chữ 班: Viên ngọc (王) bị dao (刂) chia thành hai phần ngọc (王) đều nhau, phân chia đội ngũ thành từng nhóm, từng lớp 班. • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
交换班次
Đổi ca làm việc với nhau
交
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
换
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
奂
Hoán
Sáng rỡ, thay đổi / âm đọc (nằm bên phải)
班
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao (ở giữa)
王
Bộ Vương
Ngọc, vua (bên trái)
次
冫
Bộ Băng
Nước đá, lạnh (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thiếu, ngáp (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Đổi ca làm việc với nhau
Ví dụ (5)
我想和你交换明天的班次。
Tôi muốn đổi ca làm việc ngày mai với bạn.
I'd like to swap tomorrow's shift with you.
如果有急事,员工之间可以交换班次吗?
Nếu có việc gấp, các nhân viên có thể đổi ca cho nhau không?
If there's an emergency, can employees swap shifts with each other?
他为了去参加婚礼,和一个同事交换了班次。
Để đi dự đám cưới, anh ấy đã đổi ca làm việc với một đồng nghiệp.
He swapped shifts with a coworker so he could attend the wedding.
公司的规定是,交换班次必须提前通知经理。
Quy định của công ty là việc đổi ca làm việc phải thông báo trước cho quản lý.
Company policy requires that the manager be notified in advance of any shift swaps.
频繁地交换班次可能会影响团队的工作进度。
Việc đổi ca làm việc thường xuyên có thể ảnh hưởng đến tiến độ công việc của nhóm.
Frequent shift swaps may affect the team's work progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây