祖宗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "祖宗" (zǔzong) mang nghĩa "tổ tông, thủy tổ", kết hợp bởi 祖 (zǔ - tổ): "Tổ tiên" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 祖: Trước bàn thờ thần linh (礻), con cháu thành kính dâng lễ vật lên tấm bia đá (且) để tưởng nhớ ông bà tổ tiên (祖). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 祖宗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổ tông, thủy tổ
Ví dụ (5)
我们不能忘记老祖宗留下的传统。
Chúng ta không được quên những truyền thống mà tổ tông để lại.
We must not forget the traditions passed down by our forefathers.
你这样做对得起你的祖宗吗?
Cậu làm như vậy có xứng đáng với tổ tông của mình không?
Can you really face your ancestors after doing something like that?
清明节时,人们会去祭拜祖宗。
Vào dịp Tết Thanh Minh, mọi người sẽ đi tế bái tổ tông.
During the Qingming Festival, people go to pay respects to their ancestors.
我的小祖宗,你可别再捣乱了!
Tiểu tổ tông của tôi ơi, con đừng có phá phách nữa!
Oh, my little ancestor, please stop making trouble!
他被视为这个家族的祖宗。
Ông ấy được xem là thủy tổ của gia tộc này.
He is regarded as the founding forefather of this family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây