大宗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大宗" (dàzōng) mang nghĩa "số lượng lớn, khối lượng lớn; hàng hóa cơ bản", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 宗 (zōng - tông): "tông phả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 宗: Dưới mái nhà từ đường (宀), nơi đặt bàn thờ thần linh và tổ tiên (示) của cả dòng tộc chính là nguồn cội, tổ tông, tông phái (宗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大宗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:số lượng lớn, khối lượng lớn; hàng hóa cơ bản
Ví dụ (5)
国际大宗商品价格波动很大。
Giá cả hàng hóa cơ bản quốc tế biến động rất lớn.
International bulk commodity prices fluctuate greatly.
我们公司需要进行大宗采购以降低成本。
Công ty chúng tôi cần mua hàng với số lượng lớn để giảm chi phí.
Our company needs to make bulk purchases to reduce costs.
昨天股市发生了一笔大宗交易。
Hôm qua thị trường chứng khoán đã diễn ra một giao dịch với khối lượng lớn.
A block trade took place on the stock market yesterday.
粮食是该国的大宗出口产品。
Lương thực là sản phẩm xuất khẩu với số lượng lớn của quốc gia này.
Grain is one of the country's major export commodities.
购买房产对普通家庭来说是一项大宗消费。
Việc mua sắm bất động sản đối với các gia đình bình thường là một khoản tiêu dùng với khối lượng tiền lớn.
Buying real estate is a major expense for ordinary families.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây